水面
HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
水面 nghĩa là bề mặt nước.
Nghĩa của 水面
shuǐmiàn
THỦY DIỆNDanh từ- Bề mặt nước
Thành ngữ có 水面
- 浮出水面 — Nổi lên mặt nước (thành ngữ); trở nên rõ ràng
Câu hỏi thường gặp
水面 nghĩa là gì?
水面 (shuǐmiàn) nghĩa là bề mặt nước.
水面 đọc thế nào?
水面 đọc là shuǐmiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 水面 là gì?
Âm Hán Việt của 水面 là "thủy diện".