TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

水面

HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
shuǐmiàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỦY DIỆN

水面 nghĩa là bề mặt nước.

Nghĩa của 水面

shuǐmiàn

THỦY DIỆNDanh từ
  1. Bề mặt nước

Thành ngữ có 水面

  • 浮出水面 — Nổi lên mặt nước (thành ngữ); trở nên rõ ràng

Câu hỏi thường gặp

水面 nghĩa là gì?

水面 (shuǐmiàn) nghĩa là bề mặt nước.

水面 đọc thế nào?

水面 đọc là shuǐmiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 水面 là gì?

Âm Hán Việt của 水面 là "thủy diện".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.