TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

永不生锈的螺丝钉

yǒngbùshēngxiùdeluósīdīng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 永不生銹的螺絲釘

Âm Hán Việt VĨNH BẤT SINH TÚ ĐÍCH LOA TY ĐINH

永不生锈的螺丝钉 nghĩa là "con ốc vít không bao giờ rỉ sét" — người phục vụ Đảng Cộng sản một cách vô tư và hết lòng, như Lôi Phong 雷锋 (Léi Fēng), người được gán cho phép ẩn dụ này.

Nghĩa của 永不生锈的螺丝钉

yǒngbùshēngxiùdeluósīdīng

VĨNH BẤT SINH TÚ ĐÍCH LOA TY ĐINHphồn thể 永不生銹的螺絲釘
  1. "con ốc vít không bao giờ rỉ sét" — người phục vụ Đảng Cộng sản một cách vô tư và hết lòng, như Lôi Phong 雷锋 (Léi Fēng), người được gán cho phép ẩn dụ này

Câu hỏi thường gặp

永不生锈的螺丝钉 nghĩa là gì?

永不生锈的螺丝钉 (yǒngbùshēngxiùdeluósīdīng) nghĩa là "con ốc vít không bao giờ rỉ sét" — người phục vụ Đảng Cộng sản một cách vô tư và hết lòng, như Lôi Phong 雷锋 (Léi Fēng), người được gán cho phép ẩn dụ này.

永不生锈的螺丝钉 đọc thế nào?

永不生锈的螺丝钉 đọc là yǒngbùshēngxiùdeluósīdīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 永不生锈的螺丝钉 là gì?

Âm Hán Việt của 永不生锈的螺丝钉 là "vĩnh bất sinh tú đích loa ty đinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.