TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

永乐大典

Yǒnglè Dàdiǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 永樂大典

Âm Hán Việt VĨNH LẠC ĐẠI ĐIỂN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vĩnh lạc đại điển” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

永乐大典 nghĩa là Vĩnh Lạc Đại Điển.

Nghĩa của 永乐大典

Yǒnglè Dàdiǎn

VĨNH LẠC ĐẠI ĐIỂNTên riêngphồn thể 永樂大典tên riêng
  1. Vĩnh Lạc Đại Điển (1408)

Câu hỏi thường gặp

永乐大典 nghĩa là gì?

永乐大典 (yǒnglè dàdiǎn) nghĩa là Vĩnh Lạc Đại Điển.

永乐大典 đọc thế nào?

永乐大典 đọc là Yǒnglè Dàdiǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 永乐大典 là gì?

Âm Hán Việt của 永乐大典 là "vĩnh lạc đại điển".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.