TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

永动机

yǒngdòngjī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 永動機

Âm Hán Việt VĨNH ĐỘNG CƠ

永动机 nghĩa là Máy chuyển động vĩnh cửu.

Nghĩa của 永动机

yǒngdòngjī

VĨNH ĐỘNG CƠDanh từphồn thể 永動機
  1. Máy chuyển động vĩnh cửu

Câu hỏi thường gặp

永动机 nghĩa là gì?

永动机 (yǒngdòngjī) nghĩa là Máy chuyển động vĩnh cửu.

永动机 đọc thế nào?

永动机 đọc là yǒngdòngjī (pinyin).

Âm Hán Việt của 永动机 là gì?

Âm Hán Việt của 永动机 là "vĩnh động cơ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.