TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

永定门

Yǒngdìngmén giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 永定門

Âm Hán Việt VĨNH ĐỊNH MÔN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vĩnh định môn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

永定门 nghĩa là Vĩnh Định Môn, cổng trước của phần ngoài tường thành cũ Bắc Kinh, bị phá hủy những năm 1950 và tái dựng năm 2005.

Nghĩa của 永定门

Yǒngdìngmén

VĨNH ĐỊNH MÔNphồn thể 永定門tên riêng
  1. Vĩnh Định Môn, cổng trước của phần ngoài tường thành cũ Bắc Kinh, bị phá hủy những năm 1950 và tái dựng năm 2005

Câu hỏi thường gặp

永定门 nghĩa là gì?

永定门 (yǒngdìngmén) nghĩa là Vĩnh Định Môn, cổng trước của phần ngoài tường thành cũ Bắc Kinh, bị phá hủy những năm 1950 và tái dựng năm 2005.

永定门 đọc thế nào?

永定门 đọc là Yǒngdìngmén (pinyin).

Âm Hán Việt của 永定门 là gì?

Âm Hán Việt của 永定门 là "vĩnh định môn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.