求救
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cầu cứu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
求救 nghĩa là cầu cứu.
Nghĩa của 求救
qiújiù
CẦU CỨUĐộng từ- Cầu cứu (khi gặp hoạn nạn hoặc khó khăn)
Câu hỏi thường gặp
求救 nghĩa là gì?
求救 (qiújiù) nghĩa là cầu cứu.
求救 đọc thế nào?
求救 đọc là qiújiù (pinyin).
Âm Hán Việt của 求救 là gì?
Âm Hán Việt của 求救 là "cầu cứu".