TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

求购

qiúgòu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 求購

Âm Hán Việt CẦU CẤU

求购 nghĩa là tìm mua, đang muốn mua.

Nghĩa của 求购

qiúgòu

CẦU CẤUphồn thể 求購
  1. Tìm mua; đang muốn mua (gì đó)

Câu hỏi thường gặp

求购 nghĩa là gì?

求购 (qiúgòu) nghĩa là tìm mua, đang muốn mua.

求购 đọc thế nào?

求购 đọc là qiúgòu (pinyin).

Âm Hán Việt của 求购 là gì?

Âm Hán Việt của 求购 là "cầu cấu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.