TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

汉元帝

Hàn Yuándì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 漢元帝

Âm Hán Việt HÁN NGUYÊN ĐẾ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hán nguyên đế” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

汉元帝 nghĩa là Hán Nguyên Đế, tên trị vì của hoàng đế Lưu Thích 刘奭 (Liú Shì) thời Tây Hán, (74-33 TCN), trị vì 48-33 TCN.

Nghĩa của 汉元帝

Hàn Yuándì

HÁN NGUYÊN ĐẾphồn thể 漢元帝tên riêng
  1. Hán Nguyên Đế, tên trị vì của hoàng đế Lưu Thích 刘奭 (Liú Shì) thời Tây Hán, (74-33 TCN), trị vì 48-33 TCN

Câu hỏi thường gặp

汉元帝 nghĩa là gì?

汉元帝 (hàn yuándì) nghĩa là Hán Nguyên Đế, tên trị vì của hoàng đế Lưu Thích 刘奭 (Liú Shì) thời Tây Hán, (74-33 TCN), trị vì 48-33 TCN.

汉元帝 đọc thế nào?

汉元帝 đọc là Hàn Yuándì (pinyin).

Âm Hán Việt của 汉元帝 là gì?

Âm Hán Việt của 汉元帝 là "hán nguyên đế".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.