TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

汉堡

hànbǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 漢堡

Âm Hán Việt HÁN BẢO

汉堡 nghĩa là Hamburger.

Nghĩa của 汉堡

hànbǎo

HÁN BẢODanh từ, Tên riêngphồn thể 漢堡
  1. từ mượn Hamburger

Hànbǎo

HÁN BẢODanh từ, Tên riêngphồn thể 漢堡tên riêng
  1. Hamburg (thành phố Đức)

Câu hỏi thường gặp

汉堡 nghĩa là gì?

汉堡 (hànbǎo, hànbǎo) nghĩa là Hamburger.

汉堡 đọc thế nào?

汉堡 đọc là hànbǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 汉堡 là gì?

Âm Hán Việt của 汉堡 là "hán bảo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.