TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

汉堡包

hànbǎobāo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 漢堡包

Âm Hán Việt HÁN BẢO BAO
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

汉堡包 nghĩa là Hamburger.

Nghĩa của 汉堡包

hànbǎobāo

HÁN BẢO BAODanh từphồn thể 漢堡包
  1. từ mượn Hamburger

Câu hỏi thường gặp

汉堡包 nghĩa là gì?

汉堡包 (hànbǎobāo) nghĩa là Hamburger.

汉堡包 đọc thế nào?

汉堡包 đọc là hànbǎobāo (pinyin).

Âm Hán Việt của 汉堡包 là gì?

Âm Hán Việt của 汉堡包 là "hán bảo bao".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.