汗粒
giọng máy của trình duyệt
汗粒 nghĩa là giọt mồ hôi.
Nghĩa của 汗粒
hànlì
HÃN LẠP- Giọt mồ hôi
Câu hỏi thường gặp
汗粒 nghĩa là gì?
汗粒 (hànlì) nghĩa là giọt mồ hôi.
汗粒 đọc thế nào?
汗粒 đọc là hànlì (pinyin).
Âm Hán Việt của 汗粒 là gì?
Âm Hán Việt của 汗粒 là "hãn lạp".