汗褟儿
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 汗褟兒
汗褟儿 nghĩa là áo lót.
Nghĩa của 汗褟儿
hàntār
Danh từphồn thể 汗褟兒- phương ngữ Áo lót
Câu hỏi thường gặp
汗褟儿 nghĩa là gì?
汗褟儿 (hàntār) nghĩa là áo lót.
汗褟儿 đọc thế nào?
汗褟儿 đọc là hàntār (pinyin).