Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ô” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 水 (thủy) · bộ số 85Số nét: 6Mọi âm Hán Việt của chữ: ô, ố, oa, hu
汙 nghĩa là bẩn, bị ô nhiễm.
Nghĩa của 汙
wū
Ô
Bẩn
Bị ô nhiễm
Hôi thối
Tham nhũng
Bôi nhọ
Làm ô uế
Bụi bẩn
Vết bẩn
Biến thể của 污
Câu hỏi thường gặp
汙 nghĩa là gì?
汙 (wū) nghĩa là bẩn, bị ô nhiễm.
汙 đọc thế nào?
汙 đọc là wū (pinyin).
Âm Hán Việt của 汙 là gì?
Âm Hán Việt của 汙 là "ô".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.