TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

污染物

wūrǎnwù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt Ô NHIỄM VẬT

污染物 nghĩa là chất gây ô nhiễm.

Nghĩa của 污染物

wūrǎnwù

Ô NHIỄM VẬTDanh từ
  1. Chất gây ô nhiễm

Câu hỏi thường gặp

污染物 nghĩa là gì?

污染物 (wūrǎnwù) nghĩa là chất gây ô nhiễm.

污染物 đọc thế nào?

污染物 đọc là wūrǎnwù (pinyin).

Âm Hán Việt của 污染物 là gì?

Âm Hán Việt của 污染物 là "ô nhiễm vật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.