TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

污痕

wūhén giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt Ô NGẤN

污痕 nghĩa là vết nhơ.

Nghĩa của 污痕

wūhén

Ô NGẤNDanh từ
  1. Vết nhơ

Câu hỏi thường gặp

污痕 nghĩa là gì?

污痕 (wūhén) nghĩa là vết nhơ.

污痕 đọc thế nào?

污痕 đọc là wūhén (pinyin).

Âm Hán Việt của 污痕 là gì?

Âm Hán Việt của 污痕 là "ô ngấn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.