TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

汤盘

tāngpán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 湯盤

Âm Hán Việt THANG BÀN

汤盘 nghĩa là đĩa súp.

Nghĩa của 汤盘

tāngpán

THANG BÀNphồn thể 湯盤
  1. Đĩa súp

Câu hỏi thường gặp

汤盘 nghĩa là gì?

汤盘 (tāngpán) nghĩa là đĩa súp.

汤盘 đọc thế nào?

汤盘 đọc là tāngpán (pinyin).

Âm Hán Việt của 汤盘 là gì?

Âm Hán Việt của 汤盘 là "thang bàn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.