TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

汽提

qìtí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHÍ ĐỀ

汽提 nghĩa là quá trình tách.

Nghĩa của 汽提

qìtí

KHÍ ĐỀ
  1. Quá trình tách (hóa học)

Câu hỏi thường gặp

汽提 nghĩa là gì?

汽提 (qìtí) nghĩa là quá trình tách.

汽提 đọc thế nào?

汽提 đọc là qìtí (pinyin).

Âm Hán Việt của 汽提 là gì?

Âm Hán Việt của 汽提 là "khí đề".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.