TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

汽轮发电机

qìlúnfādiànjī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 汽輪發電機

Âm Hán Việt KHÍ LUÂN PHÁT ĐIỆN CƠ

汽轮发电机 nghĩa là Máy phát điện tuabin hơi.

Nghĩa của 汽轮发电机

qìlúnfādiànjī

KHÍ LUÂN PHÁT ĐIỆN CƠphồn thể 汽輪發電機
  1. Máy phát điện tuabin hơi

Câu hỏi thường gặp

汽轮发电机 nghĩa là gì?

汽轮发电机 (qìlúnfādiànjī) nghĩa là Máy phát điện tuabin hơi.

汽轮发电机 đọc thế nào?

汽轮发电机 đọc là qìlúnfādiànjī (pinyin).

Âm Hán Việt của 汽轮发电机 là gì?

Âm Hán Việt của 汽轮发电机 là "khí luân phát điện cơ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.