TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

汽阀

qìfá giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 汽閥

Âm Hán Việt KHÍ PHIỆT

汽阀 nghĩa là van hơi.

Nghĩa của 汽阀

qìfá

KHÍ PHIỆTphồn thể 汽閥
  1. Van hơi

Câu hỏi thường gặp

汽阀 nghĩa là gì?

汽阀 (qìfá) nghĩa là van hơi.

汽阀 đọc thế nào?

汽阀 đọc là qìfá (pinyin).

Âm Hán Việt của 汽阀 là gì?

Âm Hán Việt của 汽阀 là "khí phiệt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.