TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

沃饶

wòráo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 沃饒

Âm Hán Việt ỐC NHIÊU

沃饶 nghĩa là Xem 饶沃 (ráowò).

Nghĩa của 沃饶

wòráo

ỐC NHIÊUphồn thể 沃饒
  1. Xem 饶沃 (ráowò)

Câu hỏi thường gặp

沃饶 nghĩa là gì?

沃饶 (wòráo) nghĩa là Xem 饶沃 (ráowò).

沃饶 đọc thế nào?

沃饶 đọc là wòráo (pinyin).

Âm Hán Việt của 沃饶 là gì?

Âm Hán Việt của 沃饶 là "ốc nhiêu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.