Bộ thủ: 水 (thủy) · bộ số 85Số nét: 7Mọi âm Hán Việt của chữ: hãng, hàng
沆 nghĩa là một chiếc phà, sương mù.
Nghĩa của 沆
hàng
HÃNG
Một chiếc phà
Sương mù
Dòng chảy
Thành ngữ có 沆
沆瀣一气 — Cấu kết với nhau (thành ngữ); thông đồng với
Câu hỏi thường gặp
沆 nghĩa là gì?
沆 (hàng) nghĩa là một chiếc phà, sương mù.
沆 đọc thế nào?
沆 đọc là hàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 沆 là gì?
Âm Hán Việt của 沆 là "hãng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.