TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

沆

hàng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÃNG
Bộ thủ: 水 (thủy) · bộ số 85 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: hãng, hàng

沆 nghĩa là một chiếc phà, sương mù.

Nghĩa của 沆

hàng

HÃNG
  1. Một chiếc phà
  2. Sương mù
  3. Dòng chảy

Thành ngữ có 沆

  • 沆瀣一气 — Cấu kết với nhau (thành ngữ); thông đồng với

Câu hỏi thường gặp

沆 nghĩa là gì?

沆 (hàng) nghĩa là một chiếc phà, sương mù.

沆 đọc thế nào?

沆 đọc là hàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 沆 là gì?

Âm Hán Việt của 沆 là "hãng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.