沆瀣一气 — Cấu kết với nhau (thành ngữ); thông đồng với
Câu hỏi thường gặp
沆瀣 nghĩa là gì?
沆瀣 (hàngxiè) nghĩa là sương chiều.
沆瀣 đọc thế nào?
沆瀣 đọc là hàngxiè (pinyin).
Âm Hán Việt của 沆瀣 là gì?
Âm Hán Việt của 沆瀣 là "hãng giới".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.