TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

沉没

chénmò giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 沉沒

Âm Hán Việt TRẦM MỘT

沉没 nghĩa là chìm.

Nghĩa của 沉没

chénmò

TRẦM MỘTĐộng từphồn thể 沉沒
  1. Chìm

Câu hỏi thường gặp

沉没 nghĩa là gì?

沉没 (chénmò) nghĩa là chìm.

沉没 đọc thế nào?

沉没 đọc là chénmò (pinyin).

Âm Hán Việt của 沉没 là gì?

Âm Hán Việt của 沉没 là "trầm một".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.