TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

沉甸甸

chéndiàndiàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRẦM ĐIỆN ĐIỆN

沉甸甸 nghĩa là nặng.

Nghĩa của 沉甸甸

chéndiàndiàn

TRẦM ĐIỆN ĐIỆNTính từ
  1. Nặng

Câu hỏi thường gặp

沉甸甸 nghĩa là gì?

沉甸甸 (chéndiàndiàn) nghĩa là nặng.

沉甸甸 đọc thế nào?

沉甸甸 đọc là chéndiàndiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 沉甸甸 là gì?

Âm Hán Việt của 沉甸甸 là "trầm điện điện".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.