沉甸甸
giọng máy của trình duyệt
沉甸甸 nghĩa là nặng.
Nghĩa của 沉甸甸
chéndiàndiàn
TRẦM ĐIỆN ĐIỆNTính từ- Nặng
Câu hỏi thường gặp
沉甸甸 nghĩa là gì?
沉甸甸 (chéndiàndiàn) nghĩa là nặng.
沉甸甸 đọc thế nào?
沉甸甸 đọc là chéndiàndiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 沉甸甸 là gì?
Âm Hán Việt của 沉甸甸 là "trầm điện điện".