TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

沉积带

chénjīdài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 沉積帶

Âm Hán Việt TRẦM TÍCH ĐỚI

沉积带 nghĩa là đai trầm tích.

Nghĩa của 沉积带

chénjīdài

TRẦM TÍCH ĐỚIphồn thể 沉積帶
  1. Đai trầm tích (địa chất)

Câu hỏi thường gặp

沉积带 nghĩa là gì?

沉积带 (chénjīdài) nghĩa là đai trầm tích.

沉积带 đọc thế nào?

沉积带 đọc là chénjīdài (pinyin).

Âm Hán Việt của 沉积带 là gì?

Âm Hán Việt của 沉积带 là "trầm tích đới".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.