TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

沙井

shājǐng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SA TỈNH

沙井 nghĩa là miệng cống.

Nghĩa của 沙井

shājǐng

SA TỈNHDanh từ
  1. Miệng cống

Câu hỏi thường gặp

沙井 nghĩa là gì?

沙井 (shājǐng) nghĩa là miệng cống.

沙井 đọc thế nào?

沙井 đọc là shājǐng (pinyin).

Âm Hán Việt của 沙井 là gì?

Âm Hán Việt của 沙井 là "sa tỉnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.