TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

沙展

shāzhǎn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SA TRIỂN

沙展 nghĩa là trung sĩ.

Nghĩa của 沙展

shāzhǎn

SA TRIỂNDanh từ
  1. từ mượn Trung sĩ

Câu hỏi thường gặp

沙展 nghĩa là gì?

沙展 (shāzhǎn) nghĩa là trung sĩ.

沙展 đọc thế nào?

沙展 đọc là shāzhǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 沙展 là gì?

Âm Hán Việt của 沙展 là "sa triển".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.