TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

沙巴

Shābā giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SA BA

沙巴 nghĩa là Sabah, bang của Malaysia ở bắc Borneo 婆罗洲.

Nghĩa của 沙巴

Shābā

SA BATên riêngtên riêng
  1. Sabah, bang của Malaysia ở bắc Borneo 婆罗洲

Câu hỏi thường gặp

沙巴 nghĩa là gì?

沙巴 (shābā) nghĩa là Sabah, bang của Malaysia ở bắc Borneo 婆罗洲.

沙巴 đọc thế nào?

沙巴 đọc là Shābā (pinyin).

Âm Hán Việt của 沙巴 là gì?

Âm Hán Việt của 沙巴 là "sa ba".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.