TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

沙律

shālǜ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SA LUẬT

沙律 nghĩa là sa lát.

Nghĩa của 沙律

shālǜ

SA LUẬTDanh từ
  1. từ mượn Sa lát

Câu hỏi thường gặp

沙律 nghĩa là gì?

沙律 (shālǜ) nghĩa là sa lát.

沙律 đọc thế nào?

沙律 đọc là shālǜ (pinyin).

Âm Hán Việt của 沙律 là gì?

Âm Hán Việt của 沙律 là "sa luật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.