沙律
giọng máy của trình duyệt
沙律 nghĩa là sa lát.
Nghĩa của 沙律
shālǜ
SA LUẬTDanh từ- từ mượn Sa lát
Câu hỏi thường gặp
沙律 nghĩa là gì?
沙律 (shālǜ) nghĩa là sa lát.
沙律 đọc thế nào?
沙律 đọc là shālǜ (pinyin).
Âm Hán Việt của 沙律 là gì?
Âm Hán Việt của 沙律 là "sa luật".