TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

沙拉甩干器

shālāshuǎigānqì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 沙拉甩乾器

沙拉甩干器 nghĩa là Dụng cụ quay ráo nước sa lát.

Nghĩa của 沙拉甩干器

shālāshuǎigānqì

phồn thể 沙拉甩乾器
  1. Dụng cụ quay ráo nước sa lát

Câu hỏi thường gặp

沙拉甩干器 nghĩa là gì?

沙拉甩干器 (shālāshuǎigānqì) nghĩa là Dụng cụ quay ráo nước sa lát.

沙拉甩干器 đọc thế nào?

沙拉甩干器 đọc là shālāshuǎigānqì (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.