TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

沙暴

shābào giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SA BẠO

沙暴 nghĩa là bão cát.

Nghĩa của 沙暴

shābào

SA BẠODanh từ
  1. Bão cát

Câu hỏi thường gặp

沙暴 nghĩa là gì?

沙暴 (shābào) nghĩa là bão cát.

沙暴 đọc thế nào?

沙暴 đọc là shābào (pinyin).

Âm Hán Việt của 沙暴 là gì?

Âm Hán Việt của 沙暴 là "sa bạo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.