TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

沙池

shāchí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SA TRÌ

沙池 nghĩa là bãi cát, hộp cát.

Nghĩa của 沙池

shāchí

SA TRÌ
  1. Bãi cát (cho trẻ em chơi hoặc để nhảy xa,...)
  2. Hộp cát

Câu hỏi thường gặp

沙池 nghĩa là gì?

沙池 (shāchí) nghĩa là bãi cát, hộp cát.

沙池 đọc thế nào?

沙池 đọc là shāchí (pinyin).

Âm Hán Việt của 沙池 là gì?

Âm Hán Việt của 沙池 là "sa trì".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.