TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

沙爹

shādiē giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SA ĐÀ

沙爹 nghĩa là sốt sa tế.

Nghĩa của 沙爹

shādiē

SA ĐÀDanh từ
  1. Sốt sa tế

Câu hỏi thường gặp

沙爹 nghĩa là gì?

沙爹 (shādiē) nghĩa là sốt sa tế.

沙爹 đọc thế nào?

沙爹 đọc là shādiē (pinyin).

Âm Hán Việt của 沙爹 là gì?

Âm Hán Việt của 沙爹 là "sa đà".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.