TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

沙特阿拉伯人

Shātè Ālābórén giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SA ĐẶC A LẠP BÁ NHÂN

沙特阿拉伯人 nghĩa là Một người Ả Rập Xê Út.

Nghĩa của 沙特阿拉伯人

Shātè Ālābórén

SA ĐẶC A LẠP BÁ NHÂNtên riêng
  1. Một người Ả Rập Xê Út
  2. Người Ả Rập Xê Út

Câu hỏi thường gặp

沙特阿拉伯人 nghĩa là gì?

沙特阿拉伯人 (shātè ālābórén) nghĩa là Một người Ả Rập Xê Út.

沙特阿拉伯人 đọc thế nào?

沙特阿拉伯人 đọc là Shātè Ālābórén (pinyin).

Âm Hán Việt của 沙特阿拉伯人 là gì?

Âm Hán Việt của 沙特阿拉伯人 là "sa đặc a lạp bá nhân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.