TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

沙特鲁

Shātèlǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 沙特魯

Âm Hán Việt SA ĐẶC LỖ

沙特鲁 nghĩa là Châteauroux, Thị trấn Chateauroux.

Nghĩa của 沙特鲁

Shātèlǔ

SA ĐẶC LỖphồn thể 沙特魯tên riêng
  1. Châteauroux
  2. Thị trấn Chateauroux (pháp)

Câu hỏi thường gặp

沙特鲁 nghĩa là gì?

沙特鲁 (shātèlǔ) nghĩa là Châteauroux, Thị trấn Chateauroux.

沙特鲁 đọc thế nào?

沙特鲁 đọc là Shātèlǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 沙特鲁 là gì?

Âm Hán Việt của 沙特鲁 là "sa đặc lỗ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.