TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

沙畹

Shāwǎn giọng máy của trình duyệt

沙畹 nghĩa là Chavannes (tên).

Nghĩa của 沙畹

Shāwǎn

tên riêng
  1. Chavannes (tên)

Câu hỏi thường gặp

沙畹 nghĩa là gì?

沙畹 (shāwǎn) nghĩa là Chavannes (tên).

沙畹 đọc thế nào?

沙畹 đọc là Shāwǎn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.