沙畹
giọng máy của trình duyệt
沙畹 nghĩa là Chavannes (tên).
Nghĩa của 沙畹
Shāwǎn
tên riêng- Chavannes (tên)
Câu hỏi thường gặp
沙畹 nghĩa là gì?
沙畹 (shāwǎn) nghĩa là Chavannes (tên).
沙畹 đọc thế nào?
沙畹 đọc là Shāwǎn (pinyin).
沙畹 nghĩa là Chavannes (tên).
沙畹 (shāwǎn) nghĩa là Chavannes (tên).
沙畹 đọc là Shāwǎn (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.