TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

沙皇俄国

Shāhuáng Éguó giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 沙皇俄國

Âm Hán Việt SA HOÀNG NGA QUỐC

沙皇俄国 nghĩa là nga sa hoàng.

Nghĩa của 沙皇俄国

Shāhuáng Éguó

SA HOÀNG NGA QUỐCphồn thể 沙皇俄國tên riêng
  1. Nga Sa hoàng

Câu hỏi thường gặp

沙皇俄国 nghĩa là gì?

沙皇俄国 (shāhuáng éguó) nghĩa là nga sa hoàng.

沙皇俄国 đọc thế nào?

沙皇俄国 đọc là Shāhuáng Éguó (pinyin).

Âm Hán Việt của 沙皇俄国 là gì?

Âm Hán Việt của 沙皇俄国 là "sa hoàng nga quốc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.