TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

沙锅

shāguō giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 沙鍋

Âm Hán Việt SA OA

沙锅 nghĩa là Biến thể của 砂锅 (shāguō).

Nghĩa của 沙锅

shāguō

SA OAphồn thể 沙鍋
  1. Biến thể của 砂锅 (shāguō)

Câu hỏi thường gặp

沙锅 nghĩa là gì?

沙锅 (shāguō) nghĩa là Biến thể của 砂锅 (shāguō).

沙锅 đọc thế nào?

沙锅 đọc là shāguō (pinyin).

Âm Hán Việt của 沙锅 là gì?

Âm Hán Việt của 沙锅 là "sa oa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.