TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

沙雕

shādiāo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SA ĐIÊU

沙雕 nghĩa là tượng cát.

Nghĩa của 沙雕

shādiāo

SA ĐIÊUDanh từ
  1. Tượng cát

Câu hỏi thường gặp

沙雕 nghĩa là gì?

沙雕 (shādiāo) nghĩa là tượng cát.

沙雕 đọc thế nào?

沙雕 đọc là shādiāo (pinyin).

Âm Hán Việt của 沙雕 là gì?

Âm Hán Việt của 沙雕 là "sa điêu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.