TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

沟渠

gōuqú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 溝渠

Âm Hán Việt CÂU CỪ

沟渠 nghĩa là kênh, hào.

Nghĩa của 沟渠

gōuqú

CÂU CỪDanh từphồn thể 溝渠
  1. Kênh
  2. Hào
  3. Kênh tưới tiêu

Câu hỏi thường gặp

沟渠 nghĩa là gì?

沟渠 (gōuqú) nghĩa là kênh, hào.

沟渠 đọc thế nào?

沟渠 đọc là gōuqú (pinyin).

Âm Hán Việt của 沟渠 là gì?

Âm Hán Việt của 沟渠 là "câu cừ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.