没头苍蝇 (méitóucāngying) nghĩa là Xem 无头苍蝇 (wútóucāngying).
没头苍蝇 đọc thế nào?
没头苍蝇 đọc là méitóucāngying (pinyin).
Âm Hán Việt của 没头苍蝇 là gì?
Âm Hán Việt của 没头苍蝇 là "một đầu thương dăng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.