TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

没头苍蝇

méitóucāngying giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 沒頭蒼蠅

Âm Hán Việt MỘT ĐẦU THƯƠNG DĂNG

没头苍蝇 nghĩa là Xem 无头苍蝇 (wútóucāngying).

Nghĩa của 没头苍蝇

méitóucāngying

MỘT ĐẦU THƯƠNG DĂNGphồn thể 沒頭蒼蠅
  1. Xem 无头苍蝇 (wútóucāngying)

Câu hỏi thường gặp

没头苍蝇 nghĩa là gì?

没头苍蝇 (méitóucāngying) nghĩa là Xem 无头苍蝇 (wútóucāngying).

没头苍蝇 đọc thế nào?

没头苍蝇 đọc là méitóucāngying (pinyin).

Âm Hán Việt của 没头苍蝇 là gì?

Âm Hán Việt của 没头苍蝇 là "một đầu thương dăng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.