当时我没想到这个问题。Lúc đó, tôi không nghĩ đến vấn đề này.Tatoeba #3713309
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
没想到 nghĩa là gì?
没想到 (méixiǎngdào) nghĩa là không ngờ.
没想到 đọc thế nào?
没想到 đọc là méixiǎngdào (pinyin).
Âm Hán Việt của 没想到 là gì?
Âm Hán Việt của 没想到 là "một tưởng đáo".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.