TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

沥干

lìgān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 瀝乾

Âm Hán Việt LỊCH CAN

沥干 nghĩa là để ráo.

Nghĩa của 沥干

lìgān

LỊCH CANphồn thể 瀝乾
  1. Để ráo

Câu hỏi thường gặp

沥干 nghĩa là gì?

沥干 (lìgān) nghĩa là để ráo.

沥干 đọc thế nào?

沥干 đọc là lìgān (pinyin).

Âm Hán Việt của 沥干 là gì?

Âm Hán Việt của 沥干 là "lịch can".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.