沧海遗珠 (cānghǎiyízhū) nghĩa là Tài năng chưa được khám phá.
沧海遗珠 đọc thế nào?
沧海遗珠 đọc là cānghǎiyízhū (pinyin).
Âm Hán Việt của 沧海遗珠 là gì?
Âm Hán Việt của 沧海遗珠 là "thương hải di châu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.