河口
giọng máy của trình duyệt
河口 nghĩa là cửa sông.
Nghĩa của 河口
hékǒu
HÀ KHẨUDanh từ, Tên riêng- Cửa sông
Câu hỏi thường gặp
河口 nghĩa là gì?
河口 (hékǒu) nghĩa là cửa sông.
河口 đọc thế nào?
河口 đọc là hékǒu (pinyin).
Âm Hán Việt của 河口 là gì?
Âm Hán Việt của 河口 là "hà khẩu".