TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

油布

yóubù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DU BỐ

油布 nghĩa là bạt.

Nghĩa của 油布

yóubù

DU BỐDanh từ
  1. Bạt

Câu hỏi thường gặp

油布 nghĩa là gì?

油布 (yóubù) nghĩa là bạt.

油布 đọc thế nào?

油布 đọc là yóubù (pinyin).

Âm Hán Việt của 油布 là gì?

Âm Hán Việt của 油布 là "du bố".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.