TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

油泵

yóubèng giọng máy của trình duyệt

油泵 nghĩa là bơm dầu.

Nghĩa của 油泵

yóubèng

  1. Bơm dầu

Câu hỏi thường gặp

油泵 nghĩa là gì?

油泵 (yóubèng) nghĩa là bơm dầu.

油泵 đọc thế nào?

油泵 đọc là yóubèng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.