油鸡
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 油雞
油鸡 nghĩa là Một loại gà.
Nghĩa của 油鸡
yóujī
DU KÊDanh từphồn thể 油雞- Một loại gà
Từ ghép có 油鸡
Câu hỏi thường gặp
油鸡 nghĩa là gì?
油鸡 (yóujī) nghĩa là Một loại gà.
油鸡 đọc thế nào?
油鸡 đọc là yóujī (pinyin).
Âm Hán Việt của 油鸡 là gì?
Âm Hán Việt của 油鸡 là "du kê".