TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

沾染控制

zhānrǎnkòngzhì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRIÊM NHIỄM KHỐNG CHẾ

沾染控制 nghĩa là kiểm soát ô nhiễm.

Nghĩa của 沾染控制

zhānrǎnkòngzhì

TRIÊM NHIỄM KHỐNG CHẾ
  1. Kiểm soát ô nhiễm

Câu hỏi thường gặp

沾染控制 nghĩa là gì?

沾染控制 (zhānrǎnkòngzhì) nghĩa là kiểm soát ô nhiễm.

沾染控制 đọc thế nào?

沾染控制 đọc là zhānrǎnkòngzhì (pinyin).

Âm Hán Việt của 沾染控制 là gì?

Âm Hán Việt của 沾染控制 là "triêm nhiễm khống chế".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.