TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

沾染程度检查仪

zhānrǎnchéngdùjiǎncháyí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 沾染程度檢查儀

Âm Hán Việt TRIÊM NHIỄM TRÌNH ĐỘ KIỂM TRA NGHI

沾染程度检查仪 nghĩa là Máy đo mức độ ô nhiễm.

Nghĩa của 沾染程度检查仪

zhānrǎnchéngdùjiǎncháyí

TRIÊM NHIỄM TRÌNH ĐỘ KIỂM TRA NGHIphồn thể 沾染程度檢查儀
  1. Máy đo mức độ ô nhiễm

Câu hỏi thường gặp

沾染程度检查仪 nghĩa là gì?

沾染程度检查仪 (zhānrǎnchéngdùjiǎncháyí) nghĩa là Máy đo mức độ ô nhiễm.

沾染程度检查仪 đọc thế nào?

沾染程度检查仪 đọc là zhānrǎnchéngdùjiǎncháyí (pinyin).

Âm Hán Việt của 沾染程度检查仪 là gì?

Âm Hán Việt của 沾染程度检查仪 là "triêm nhiễm trình độ kiểm tra nghi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.